Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蓄財蓄財🔊☆ Lưu vào danh sáchちくざいNghĩa—Hán tự trong từ này蓄財Từ liên quan家財含蓄財蓄積蓄電池備蓄蓄える貯蓄