Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/蓄積蓄積N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちくせきNghĩa—Hán tự trong từ này蓄積Từ liên quan集積上積み積積み込む積み重ねる積立積む積もり