Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/集積集積🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうせきNghĩa—Hán tự trong từ này集積Câu ví dụ科学は単に事実と方法論の集積では決してない。Science is far more than a collection of facts and methods.Từ liên quan上積み積積み込む積み重ねる積立積む積もり積もる