Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/積もる積もるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつもるNghĩa—Hán tự trong từ này積Câu ví dụ塵も積もれば山となる。Many a little makes a mickle.Từ liên quan集積上積み積積み込む積み重ねる積立積む積もり