Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/意気盛ん意気盛ん🔊☆ Lưu vào danh sáchいきさかんNghĩa—Hán tự trong từ này意気盛Câu ví dụトムはこのごろ意気盛んだ。Tom is riding high these days.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気込む意気地意義意見