Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立ち退き立ち退き🔊☆ Lưu vào danh sáchたちのきNghĩa—Hán tự trong từ này立退Câu ví dụ立ち退きの予告を受けた。We received an eviction notice.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立