Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/起立起立🔊☆ Lưu vào danh sáchきりつNghĩa—Hán tự trong từ này起立Câu ví dụ名前を呼ばれたら起立しなさい。Stand up when your name is called.Từ liên quan王立確立顔立ち逆立ち共立建立献立県立