Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/顔立ち顔立ち🔊☆ Lưu vào danh sáchかおだちNghĩa—Hán tự trong từ này顔立Câu ví dụとりわけ人目をひいたのは、彼女の卵型の顔立ちだった。Especially remarkable was her oval face.Từ liên quan王立確立起立逆立ち共立建立献立県立