Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/農地改革農地改革🔊☆ Lưu vào danh sáchのうちかいかくNghĩa—Hán tự trong từ này農地改革Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い