Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/選挙運動選挙運動🔊☆ Lưu vào danh sáchせんきょうんどうNghĩa—Hán tự trong từ này選挙運動Câu ví dụ彼はこの選挙運動において長く熱心に戦い、愛する国のためにずっと長く、熱心に戦った。He's thought long and hard for this election. Very long and hard for the country he loves.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家