Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/葬祭葬祭🔊☆ Lưu vào danh sáchそうさいNghĩa—Hán tự trong từ này葬祭Từ liên quan慰霊祭冠婚葬祭祭る祭壇祭典祭日祭礼ひな祭り