Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/祭壇祭壇🔊☆ Lưu vào danh sáchさいだんNghĩa—Hán tự trong từ này祭壇Câu ví dụ彼は祭壇の上をあちこちに歩いた。He walked to and fro on the stage.Từ liên quan演壇教壇壇土壇場仏壇文壇花壇壇上