Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/花壇花壇N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかだんNghĩa—Hán tự trong từ này花壇Câu ví dụその花壇は水をやる必要がある。The flower garden needs watering.Từ liên quan演壇教壇祭壇壇土壇場仏壇文壇壇上