Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/祭典祭典🔊☆ Lưu vào danh sáchさいてんNghĩa—Hán tự trong từ này祭典Câu ví dụその王室の結婚式は壮大な祭典であった。The royal wedding was a magnificent occasion.Từ liên quan瑞典拉丁ラテン語古典古典的事典式典出典