Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/祭日祭日N2🔊☆ Lưu vào danh sáchさいじつNghĩa—Hán tự trong từ này祭日Câu ví dụ今度の祭日は日曜日と重なります。The next holiday falls on a Sunday.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日