Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/期日期日N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきじつNghĩa—Hán tự trong từ này期日Câu ví dụお支払いの期日を二ヶ月間延長していただけませんでしょうか。May we therefore ask you for a two months' extension of credit?Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日記念日休日