Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/耐性耐性🔊☆ Lưu vào danh sáchたいせいNghĩa—Hán tự trong từ này耐性Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性