Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大自然大自然🔊☆ Lưu vào danh sáchだいしぜんNghĩa—Hán tự trong từ này大自然Câu ví dụ今回の旅行では、大自然に触れることができた感じがした。I feel I was able to get back to nature on this trip.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大