Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大成大成🔊☆ Lưu vào danh sáchたいせいNghĩa—Hán tự trong từ này大成Câu ví dụ早熟は大成せず。Soon ripe, soon rotten.Ngữ pháp liên quanNoun + からいうと / からいえば / からいってTừ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大