Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大当たり大当たり🔊☆ Lưu vào danh sáchおおあたりNghĩa—Hán tự trong từ này大当Câu ví dụその映画は大当たりした。The movie was a big draw at the box office.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大