Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/露西亜露西亜🔊☆ Lưu vào danh sáchロシアNghĩa—Hán tự trong từ này露西亜Câu ví dụフランスはロシアと戦争をしていた。France was at war with Russia.Từ liên quan亜細亜亜爾加里安母尼亜伊太利印度尼西亜西比利亜叙利亜馬来西亜