Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/増発増発🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうはつNghĩa—Hán tự trong từ này増発Câu ví dụバスを増発しなければならない。Bus service must be increased in frequency.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増強増減