Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/増強増強N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうきょうNghĩa—Hán tự trong từ này増強Câu ví dụ語彙力を増強したい。I want to build up my vocabulary.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増減増刷