Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/増刷増刷🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうさつNghĩa—Hán tự trong từ này増刷Từ liên quan印刷急増況して刷る刷新歯ブラシ凸版印刷刷り