Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/印刷印刷N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいんさつNghĩa—Hán tự trong từ này印刷Câu ví dụそのニュースは急いで印刷された。The news was rushed into print.Từ liên quan印度印度支那刷る刷新歯ブラシ増刷凸版印刷刷り