Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/刷る刷るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchするNghĩa—Hán tự trong từ này刷Câu ví dụ私達は招待状を50通刷りました。We ran off 50 copies of the invitation.Từ liên quan印刷刷新歯ブラシ増刷凸版印刷刷り