Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/増す増すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchますNghĩa—Hán tự trong từ này増Câu ví dụその知らせで彼の不安が増した。The news added to his anxiety.Từ liên quan急増況して水増し増員増加増強増減増刷