Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/増水増水🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうすいNghĩa—Hán tự trong từ này増水Câu ví dụ私はその川を見に行ったが、たいへん増水していた。I went to see the river, which I found greatly swollen.Từ liên quan急増況して水増し増す増員増加増強増減