Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地方自治地方自治🔊☆ Lưu vào danh sáchちほうじちNghĩa—Hán tự trong từ này地方自治Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い