Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/青梅青梅🔊☆ Lưu vào danh sáchあおうめNghĩa—Hán tự trong từ này青梅Từ liên quan紅梅梅雨入り梅梅干し梅酒梅雨塩梅梅雨明け