Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/梅雨梅雨N3🔊☆ Lưu vào danh sáchつゆNghĩa—Hán tự trong từ này梅雨Câu ví dụ天気予報によれば、まもなく梅雨に入るそうだ。According to the weather forecast, the rainy season will set in before long.Từ liên quan紅梅梅雨入り梅梅干し梅酒塩梅梅雨明け青梅