Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/梅梅N3🔊☆ Lưu vào danh sáchうめNghĩa—Hán tự trong từ này梅Câu ví dụ梅の花は今週が見頃です。The plum blossoms are at their best this week.Từ liên quan紅梅梅雨入り梅干し梅酒梅雨塩梅梅雨明け青梅