Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/適齢適齢🔊☆ Lưu vào danh sáchてきれいNghĩa—Hán tự trong từ này適齢Ngữ pháp liên quanPhrase + なんてTừ liên quan敵わない快適最適素敵的確的中適する適応