Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/快適快適N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかいてきNghĩa—Hán tự trong từ này快適Câu ví dụこれはたいそう快適な暖炉ですね。This is a very nice fireplace.Từ liên quan回復快い快楽快活快感快挙快晴快速