Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/素敵素敵N3🔊☆ Lưu vào danh sáchすてきNghĩa—Hán tự trong từ này素敵Câu ví dụあなた達は本当に素敵なお客だ。You're such a lovely audience.Từ liên quan敵わない強敵宿敵政敵敵意敵対匹敵不敵