Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敵対敵対🔊☆ Lưu vào danh sáchてきたいNghĩa—Hán tự trong từ này敵対Câu ví dụ皆が不法外国人に対して敵対的な態度を取った。Everybody took a hostile attitude toward illegal aliens.Từ liên quanに対してに対する1対1応対初対面正反対絶対相対