Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/正反対正反対🔊☆ Lưu vào danh sáchせいはんたいNghĩa—Hán tự trong từ này正反対Câu ví dụ死は生の正反対である。Death is the antithesis of life.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反反反する反る反応