Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/反する反するN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはんするNghĩa—Hán tự trong từ này反Câu ví dụお金を借りる事は私の主義に反する。It is against my principles to borrow money.Từ liên quan違反却って拒絶反応減反正反対反反る反応