Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/却って却ってN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかえってNghĩa—Hán tự trong từ này却Câu ví dụ高望みをするとかえって損をする。You may go farther and fare worse.Từ liên quan棄却却下減価償却償却焼却退却脱却売却