Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/売却売却🔊☆ Lưu vào danh sáchばいきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này売却Câu ví dụ一体全体、どうして建てたばかりの家を売却してしまったんだい。Why on earth did you sell your newly built house?Từ liên quan棄却却って却下減価償却償却焼却退却脱却