Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/減価償却減価償却🔊☆ Lưu vào danh sáchげんかしょうきゃくNghĩa—Hán tự trong từ này減価償却Từ liên quan安価価格価値価値観貨幣価値過小評価株価高い