Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/価値観価値観🔊☆ Lưu vào danh sáchかちかんNghĩa—Hán tự trong từ này価値観Câu ví dụこのグループに存在する儒教的価値観を強調したい。I would like to emphasize the Confucian values that exist within this group.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + とともにTừ liên quan安価価格価値貨幣価値過小評価株価減価償却高い