Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初対面初対面🔊☆ Lưu vào danh sáchしょたいめんNghĩa—Hán tự trong từ này初対面Câu ví dụ初対面の時、彼は偉そうな態度を取っていると思った。When I first met him, I thought he was putting on airs.Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演