Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/初初N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはつNghĩa—Hán tự trong từ này初Câu ví dụ彼らはエベレストに初登頂した。They made first ascent of Mount Everest.Từ liên quan月初め最初初めに始め初めて初める初演初夏