Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/匹敵匹敵N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひってきNghĩa—Hán tự trong từ này匹敵Câu ví dụあなたは知力で彼に匹敵している。You are equal to him in intelligence.Từ liên quan敵わない一匹強敵宿敵政敵素敵敵意匹