Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一匹一匹🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぴきNghĩa—Hán tự trong từ này一匹Câu ví dụ彼はネコを一匹と犬を二匹飼っている。He has a cat and two dogs.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員