Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新薬新薬🔊☆ Lưu vào danh sáchしんやくNghĩa—Hán tự trong từ này新薬Câu ví dụ新薬が彼の命を救った。The new medicine saved his life.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新