Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新進新進🔊☆ Lưu vào danh sáchしんしんNghĩa—Hán tự trong từ này新進Câu ví dụ新進ボクサーがチャンピオンに打ち勝った。The new boxer outboxed the champion.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新