Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遣り甲斐遣り甲斐🔊☆ Lưu vào danh sáchやりがいNghĩa—Hán tự trong từ này遣甲斐Câu ví dụこの仕事にはあまりやりがいを感じない。I don't get enough challenge in this job.Từ liên quan鎧兜甲乙甲高い甲種甲状腺甲斐生きがい