Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/都市計画都市計画🔊☆ Lưu vào danh sáchとしけいかくNghĩa—Hán tự trong từ này都市計画Câu ví dụ彼は都市計画の分野の専門家だ。He is an expert in the area of city planning.Từ liên quan魚市場見本市市市市営市会市外市街